"nipper" in Vietnamese
Definition
'Kềm' là dụng cụ nhỏ dùng để cắt dây điện hoặc đinh; trong tiếng Anh Anh, 'nipper' còn là tiếng lóng chỉ bé trai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kềm' thường được dùng kèm với từ mô tả công dụng, như 'kềm cắt dây'. Nghĩa 'thằng nhóc' mang tính thân mật, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh-Anh.
Examples
He used a nipper to cut the wire.
Anh ấy dùng **kềm** để cắt dây.
The old man called the boy a nipper.
Ông già gọi cậu bé là **thằng nhóc**.
Please hand me the nipper from the toolbox.
Làm ơn lấy giúp tôi **kềm** trong hộp dụng cụ.
Watch out, that little nipper loves to play pranks!
Cẩn thận nhé, **thằng nhóc** đó rất thích chơi khăm!
My dad keeps a pair of nippers in the garage for quick fixes.
Bố tôi luôn để một đôi **kềm** trong nhà xe để sửa chữa nhanh.
It’s amazing how fast those nippers grow up these days.
Thật ngạc nhiên những **thằng nhóc** bây giờ lớn nhanh quá.