아무 단어나 입력하세요!

"nipped" in Vietnamese

cắn nhẹtạt qua nhanh

Definition

'Nipped' có nghĩa là cắn nhẹ hoặc ghé qua đâu đó nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nipped' thường dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả hành động nhanh, ghé qua đâu đó hoặc cắn nhẹ (không đau). Dùng 'bite' cho cắn mạnh hơn.

Examples

The puppy nipped my hand while playing.

Chú cún **cắn nhẹ** tay tôi khi đang chơi.

She nipped his arm as a joke.

Cô ấy **cắn nhẹ** tay anh ấy cho vui.

He nipped out for some fresh air.

Anh ấy **tạt ra ngoài** để hít thở không khí trong lành.

I just nipped into the shop for a snack.

Tôi chỉ **ghé vào** cửa hàng để mua chút đồ ăn vặt.

That icy wind nipped at my cheeks all morning.

Gió lạnh **cắn nhẹ** vào má tôi suốt cả sáng.

She nipped home to grab her phone between meetings.

Cô ấy **tạt về nhà** lấy điện thoại trong lúc nghỉ giữa các cuộc họp.