"nip and tuck" in Vietnamese
Definition
Tình huống hai bên cạnh tranh rất sát sao, kết quả chỉ quyết định vào phút cuối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là thể thao, tranh cử, các cuộc thi. Không chỉ phẫu thuật thẩm mỹ, mà nói về sự cạnh tranh sát sao.
Examples
The basketball game was nip and tuck until the very last second.
Trận bóng rổ **gay cấn** tới tận giây cuối cùng.
It was nip and tuck between the two runners in the race.
Cuộc đua giữa hai vận động viên **sát nút** nhau.
The election is nip and tuck with both candidates having strong support.
Cuộc bầu cử này **gay cấn**, cả hai ứng viên đều rất được ủng hộ.
Wow, that tennis set was really nip and tuck—I had no idea who would take it.
Trời, set tennis đó **gay cấn** thật đấy—mình không đoán được ai sẽ thắng.
The finals were so nip and tuck that everyone was on the edge of their seats.
Trận chung kết **gay cấn** đến mức ai nấy đều căng thẳng.
It's been nip and tuck all season between these two football teams.
Suốt mùa giải, hai đội bóng này **sát nút** nhau.