아무 단어나 입력하세요!

"ninhydrin" in Vietnamese

ninhydrin

Definition

Ninhydrin là một hợp chất hóa học dùng để phát hiện các axit amin, đặc biệt được sử dụng trong pháp y để hiện vân tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là pháp y. Không dùng trong giao tiếp thường ngày. 'Ninhydrin test' là thuật ngữ chuẩn để kiểm tra dấu vân tay hoặc axit amin.

Examples

Ninhydrin is used to find fingerprints on paper.

**Ninhydrin** được dùng để phát hiện dấu vân tay trên giấy.

The scientist added ninhydrin to the sample.

Nhà khoa học đã thêm **ninhydrin** vào mẫu thử.

A ninhydrin reaction helps show amino acids.

Phản ứng **ninhydrin** giúp làm hiện rõ các axit amin.

They sprayed ninhydrin to make invisible fingerprints visible.

Họ đã xịt **ninhydrin** để làm hiện lên dấu vân tay vô hình.

When heated, ninhydrin turns purple in the presence of amino acids.

Khi bị làm nóng, **ninhydrin** chuyển sang màu tím nếu có axit amin.

If the lab runs out of ninhydrin, it can delay fingerprint analysis.

Nếu phòng thí nghiệm hết **ninhydrin**, việc phân tích dấu vân tay có thể bị trì hoãn.