아무 단어나 입력하세요!

"nine times out of ten" in Vietnamese

chín lần trong mười lầnchín trên mười

Definition

Cụm này dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra hầu như luôn luôn hoặc rất có khả năng xảy ra, tức khoảng 90% thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng trong văn nói, mang tính nhấn mạnh và không mang tính thống kê chính xác. Có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu.

Examples

Nine times out of ten, I drink coffee in the morning.

**Chín lần trong mười lần**, tôi uống cà phê vào buổi sáng.

Children forget their homework nine times out of ten.

Trẻ em quên làm bài tập về nhà **chín lần trong mười lần**.

Nine times out of ten, it rains on my birthday.

**Chín lần trong mười lần**, trời mưa vào sinh nhật tôi.

If you call during dinner, nine times out of ten I won't answer.

Nếu bạn gọi lúc tôi đang ăn tối, **chín lần trong mười lần** tôi sẽ không nghe máy.

Don't worry—nine times out of ten, this kind of problem solves itself.

Đừng lo—**chín lần trong mười lần** loại vấn đề này sẽ tự giải quyết.

You can trust her—nine times out of ten, she tells the truth.

Bạn có thể tin tưởng cô ấy—**chín lần trong mười lần** cô ấy nói thật.