아무 단어나 입력하세요!

"nils" in Vietnamese

không

Definition

‘Nils’ là cách nói cũ hoặc kiểu Anh để chỉ số 'không', đặc biệt trong tỉ số thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nils’ hầu như chỉ xuất hiện trong bình luận bóng đá Anh, không dùng trong tiếng Anh Mỹ. Người Việt thường nói 'không' khi tường thuật tỉ số.

Examples

The score was three-nils at halftime.

Tỉ số là ba-**không** ở giữa hiệp.

Chelsea won the game two-nils.

Chelsea thắng trận với tỉ số hai-**không**.

His team lost one-nils.

Đội anh ấy thua một-**không**.

Arsenal kept a clean sheet, beating their rivals three-nils.

Arsenal giữ sạch lưới, đánh bại đối thủ ba-**không**.

"Game ended goalless?" "No, it was one-nils to United."

"Trận đấu hòa 0-0 hả?" "Không, một-**không** cho United."

They were disappointed to lose by four-nils after all their hard work.

Họ thất vọng vì thua bốn-**không** sau bao công sức.