"nikon" in Vietnamese
Definition
Nikon là một công ty nổi tiếng của Nhật Bản chuyên sản xuất máy ảnh, ống kính và các thiết bị quang học khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nikon' luôn là tên riêng (thương hiệu), không dùng với 'the'. Thường chỉ công ty hoặc sản phẩm của họ, nhất là máy ảnh. Người ta thường nói 'một chiếc Nikon' ý chỉ máy ảnh Nikon.
Examples
I have a Nikon camera.
Tôi có một chiếc máy ảnh **Nikon**.
Nikon makes good lenses.
**Nikon** làm ống kính rất tốt.
He bought a new Nikon.
Anh ấy đã mua một chiếc **Nikon** mới.
My dad has used his old Nikon for over ten years.
Bố tôi đã dùng chiếc **Nikon** cũ của ông ấy hơn mười năm rồi.
Are you planning to bring your Nikon to the wedding?
Bạn định mang **Nikon** của mình đến đám cưới chứ?
Between Canon and Nikon, which do you prefer?
Giữa Canon và **Nikon**, bạn thích hãng nào hơn?