아무 단어나 입력하세요!

"nihilism" in Vietnamese

chủ nghĩa hư vô

Definition

Đây là quan điểm cho rằng cuộc sống vô nghĩa và bác bỏ mọi nguyên tắc đạo đức, tôn giáo, hoặc bác bỏ hoàn toàn các giá trị và niềm tin được thiết lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong triết học, văn học, hoặc môi trường học thuật, không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày. 'Nihilism' không chỉ đơn giản là bi quan hay tư duy tiêu cực; nó là sự phủ nhận tận gốc mọi ý nghĩa hoặc giá trị.

Examples

Some philosophers are famous for their ideas about nihilism.

Một số triết gia nổi tiếng vì ý tưởng về **chủ nghĩa hư vô** của họ.

Nihilism means believing that life has no true meaning.

**Chủ nghĩa hư vô** có nghĩa là tin rằng cuộc sống không có ý nghĩa thực sự.

People debate whether nihilism is a helpful or harmful idea.

Mọi người tranh luận liệu **chủ nghĩa hư vô** là một ý tưởng tích cực hay tiêu cực.

After reading about nihilism, he started questioning everything he believed.

Sau khi đọc về **chủ nghĩa hư vô**, anh ấy bắt đầu đặt nghi vấn về tất cả những gì mình tin.

Some novels use nihilism to show dark or hopeless worlds.

Một số tiểu thuyết sử dụng **chủ nghĩa hư vô** để thể hiện thế giới tăm tối hoặc tuyệt vọng.

For him, embracing nihilism was a way to break free from old traditions.

Đối với anh, chấp nhận **chủ nghĩa hư vô** là cách để giải phóng bản thân khỏi những truyền thống cũ.