아무 단어나 입력하세요!

"nightstick" in Vietnamese

dùi cui cảnh sátdùi cui

Definition

Đây là một loại gậy nặng, thẳng được cảnh sát mang theo để bảo vệ bản thân hoặc kiểm soát đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nightstick' dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, còn gọi là 'baton', chỉ gậy của cảnh sát, không dùng cho các loại gậy thông thường.

Examples

The police officer carries a nightstick on his belt.

Viên cảnh sát mang **dùi cui cảnh sát** trên thắt lưng.

He used his nightstick to stop the fight.

Anh ấy dùng **dùi cui cảnh sát** để ngăn cuộc ẩu đả.

A nightstick is usually made of wood or plastic.

**Dùi cui cảnh sát** thường được làm từ gỗ hoặc nhựa.

The officer tapped his nightstick on the ground to get everyone’s attention.

Viên sĩ quan gõ **dùi cui cảnh sát** xuống đất để thu hút sự chú ý.

Don’t touch the nightstick—it’s official police equipment.

Đừng chạm vào **dùi cui cảnh sát**—đó là thiết bị của cảnh sát.

After being threatened, the guard gripped his nightstick tighter.

Sau khi bị đe doạ, người bảo vệ nắm **dùi cui cảnh sát** chặt hơn.