"nightspot" in Vietnamese
Definition
Đây là nơi mà mọi người đến vào buổi tối để giải trí, như quán bar, câu lạc bộ hoặc địa điểm nhảy múa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nightspot' hay dùng trong văn viết hoặc chính thức; khi giao tiếp, mọi người thường dùng 'club' hay 'bar'. Không dùng cho quán ăn hoặc nơi bình dân.
Examples
We went to a nightspot after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi đã đến một **điểm giải trí về đêm**.
The new nightspot is very popular with young people.
**Điểm giải trí về đêm** mới này rất được giới trẻ yêu thích.
This street has many famous nightspots.
Con phố này có nhiều **điểm giải trí về đêm** nổi tiếng.
Let’s hit up that new nightspot downtown tonight!
Tối nay đi thử **điểm giải trí về đêm** mới dưới trung tâm đi!
That old jazz nightspot always has great live music.
Cái **điểm giải trí về đêm** nhạc jazz cũ ấy luôn có nhạc sống tuyệt vời.
The city is famous for its vibrant nightspots that stay open until dawn.
Thành phố này nổi tiếng với những **điểm giải trí về đêm** sôi động mở cửa tới sáng.