"nighties" in Vietnamese
Definition
Váy ngủ là loại váy rộng, thoải mái, vải mềm, dành cho phụ nữ mặc khi đi ngủ. Thường được may bằng chất liệu như cotton hoặc lụa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nữ giới, không dùng khi nói về trẻ em hoặc đàn ông. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Examples
She wears soft nighties in the summer.
Cô ấy mặc **váy ngủ** mềm vào mùa hè.
Many stores sell colorful nighties.
Nhiều cửa hàng bán **váy ngủ** đủ màu sắc.
Children sometimes think their mothers' nighties are dresses.
Trẻ con đôi khi nghĩ **váy ngủ** của mẹ là váy mặc bình thường.
Do you prefer wearing pajamas or nighties at home?
Bạn thích mặc đồ ngủ hay **váy ngủ** ở nhà hơn?
My grandma buys pretty nighties every winter.
Bà tôi mua **váy ngủ** đẹp mỗi mùa đông.
All her nighties are made of silk.
Tất cả **váy ngủ** của cô ấy đều làm bằng lụa.