"nightdress" in Vietnamese
Definition
Váy ngủ là chiếc váy rộng và mềm, phụ nữ mặc khi đi ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'nightdress' phổ biến hơn ở Anh; ở Mỹ thường dùng 'nightgown'. Dùng riêng cho đồ ngủ của nữ, thường dài và rộng, không giống 'pajamas' hay 'robe'.
Examples
She put on her nightdress before going to bed.
Cô ấy mặc **váy ngủ** trước khi đi ngủ.
The nightdress is hanging on the door.
**Váy ngủ** đang treo trên cửa.
My mother bought me a new nightdress.
Mẹ tôi mua cho tôi một **váy ngủ** mới.
I spilled tea on my favorite nightdress!
Tôi đã làm đổ trà lên **váy ngủ** yêu thích của mình!
Her suitcase was full of dresses and just one nightdress.
Vali của cô ấy đầy áo váy và chỉ có một chiếc **váy ngủ**.
The hotel provided a soft cotton nightdress for each guest.
Khách sạn cung cấp **váy ngủ** cotton mềm cho mỗi khách.