"night owl" in Vietnamese
Definition
Người thích thức khuya và thường cảm thấy tỉnh táo, năng động hơn vào buổi tối so với sáng sớm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng vui vẻ. Đối lập với 'early bird'. Thường dùng khi mô tả thói quen ngủ.
Examples
My brother is a night owl; he always studies late at night.
Anh trai tôi là một **cú đêm**; anh ấy luôn học khuya.
Are you a night owl or an early bird?
Bạn là **cú đêm** hay là người dậy sớm (early bird)?
She is a real night owl and doesn’t like mornings.
Cô ấy là một **cú đêm** thực thụ và không thích buổi sáng.
As a night owl, I do my best work after midnight.
Là một **cú đêm**, tôi làm việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.
You’ll find plenty of night owls in big cities where life never really stops.
Bạn sẽ thấy nhiều **cú đêm** ở các thành phố lớn nơi cuộc sống không bao giờ dừng lại.
When it comes to parties, being a night owl definitely helps!
Khi đi tiệc tùng, làm **cú đêm** đúng là có lợi!