"nickey" in Indonesian
Definition
“Nickey” là một từ tiếng Anh rất hiếm và cũ, thường là do gõ nhầm tên “Nicky” hoặc dùng nhầm từ lóng “nick” (vết xước nhỏ, ăn cắp); hầu như không được công nhận hoặc dùng đến.
Usage Notes (Indonesian)
Hầu như không nên dùng từ này. Nếu gặp thường là typo/hàm ý khác như ‘Nicky’ hoặc ‘nick’; nên xác nhận nghĩa trước khi hiểu hoặc dịch.
Examples
I have never seen the word nickey in a book before.
Tôi chưa từng thấy từ **Nickey** trong sách trước đây.
Is nickey a name or something else?
**Nickey** là tên hay còn có nghĩa khác?
My friend tried to explain what nickey means.
Bạn tôi đã cố gắng giải thích ý nghĩa của từ **Nickey**.
Honestly, I think nickey is just a typo for 'Nicky'.
Thành thật mà nói, tôi nghĩ **Nickey** chỉ là viết sai ‘Nicky’ thôi.
Nobody in my English class had ever heard the term nickey before.
Không ai trong lớp tiếng Anh của tôi từng nghe thuật ngữ **Nickey** trước đây.
When I saw nickey online, I had to look it up because it didn't make sense.
Khi thấy **Nickey** trên mạng, tôi phải tra từ điển vì không hiểu nó là gì.