아무 단어나 입력하세요!

"nickey" in Indonesian

Nickey (lỗi chính tả của tên Nicky)nick (tiếng lóng: vết xước nhỏ, ăn cắp)

Definition

“Nickey” là một từ tiếng Anh rất hiếm và cũ, thường là do gõ nhầm tên “Nicky” hoặc dùng nhầm từ lóng “nick” (vết xước nhỏ, ăn cắp); hầu như không được công nhận hoặc dùng đến.

Usage Notes (Indonesian)

Hầu như không nên dùng từ này. Nếu gặp thường là typo/hàm ý khác như ‘Nicky’ hoặc ‘nick’; nên xác nhận nghĩa trước khi hiểu hoặc dịch.

Examples

I have never seen the word nickey in a book before.

Tôi chưa từng thấy từ **Nickey** trong sách trước đây.

Is nickey a name or something else?

**Nickey** là tên hay còn có nghĩa khác?

My friend tried to explain what nickey means.

Bạn tôi đã cố gắng giải thích ý nghĩa của từ **Nickey**.

Honestly, I think nickey is just a typo for 'Nicky'.

Thành thật mà nói, tôi nghĩ **Nickey** chỉ là viết sai ‘Nicky’ thôi.

Nobody in my English class had ever heard the term nickey before.

Không ai trong lớp tiếng Anh của tôi từng nghe thuật ngữ **Nickey** trước đây.

When I saw nickey online, I had to look it up because it didn't make sense.

Khi thấy **Nickey** trên mạng, tôi phải tra từ điển vì không hiểu nó là gì.