아무 단어나 입력하세요!

"nick" in Indonesian

ăn cắpvết xước nhỏvết sứt

Definition

“Nick” dùng trong tiếng Anh Anh có nghĩa là ăn cắp; cũng có thể chỉ một vết cắt nhỏ hoặc vết sứt trên bề mặt.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh, ít gặp trong tiếng Anh Mỹ. Có thể gặp trong cụm như 'nick something from someone', 'a nick in the paint'.

Examples

Someone nicked my bike outside the shop.

Có người đã **ăn cắp** xe đạp của tôi trước cửa hàng.

I got a small nick on my hand while cooking.

Tôi bị một **vết xước nhỏ** trên tay khi nấu ăn.

There is a nick in the edge of the table.

Có một **vết sứt** ở cạnh bàn.

Who nicked my charger? I just had it a minute ago.

Ai **ăn cắp** sạc của tôi vậy? Tôi vừa đặt đây mà.

Be careful with that knife — it could nick your finger.

Cẩn thận với con dao đó — nó có thể **cắt** vào ngón tay bạn.

I put a nick in the paint when I moved the chair.

Khi chuyển ghế tôi đã làm một **vết xước nhỏ** trên sơn.