아무 단어나 입력하세요!

"niceties" in Vietnamese

lời xã giaochi tiết nhỏ

Definition

Những hành động hoặc lời nói lịch sự nhỏ thể hiện phép tắc; cũng có thể chỉ những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường lịch sự hoặc trang trọng; 'exchange niceties' là nói chuyện xã giao. Không dùng cho việc quan trọng, mà là các chi tiết nhỏ hoặc giao tiếp lịch sự.

Examples

They greeted each other and exchanged niceties before starting the meeting.

Họ chào hỏi nhau và trao đổi **lời xã giao** trước khi bắt đầu cuộc họp.

We can skip the niceties and get to the point.

Chúng ta có thể bỏ qua **lời xã giao** và đi thẳng vào vấn đề.

He always observes the niceties of good manners.

Anh ấy luôn tuân thủ các **lời xã giao** của phép lịch sự.

Let’s drop the niceties—just tell me what you really think.

Bỏ qua **lời xã giao** đi—hãy nói thật suy nghĩ của bạn.

The lawyer argued over the niceties of the contract wording.

Luật sư tranh luận về các **chi tiết nhỏ** của từ ngữ hợp đồng.

She’s good at social niceties—she never forgets a birthday or thank-you card.

Cô ấy rất giỏi về các **lời xã giao** trong giao tiếp – không bao giờ quên thiệp sinh nhật hay cảm ơn.