"niceties" in Indonesian
Definition
Những lời nói hoặc hành động lịch sự nhỏ; cũng dùng để chỉ chi tiết nhỏ nhưng quan trọng trong một vấn đề.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng; 'exchange niceties' là những câu xã giao. Không dùng cho việc chính hoặc quan trọng mà cho các chi tiết nhỏ hoặc phép lịch sự.
Examples
They greeted each other and exchanged niceties before starting the meeting.
Họ chào nhau và trao đổi **lời xã giao** trước khi bắt đầu cuộc họp.
We can skip the niceties and get to the point.
Chúng ta có thể bỏ qua **lời xã giao** và đi thẳng vào vấn đề.
He always observes the niceties of good manners.
Anh ấy luôn giữ **lời xã giao** trong cư xử tốt.
Let’s drop the niceties—just tell me what you really think.
Bỏ qua **lời xã giao** đi—hãy nói thật cho tôi biết bạn nghĩ gì.
The lawyer argued over the niceties of the contract wording.
Luật sư tranh luận về **chi tiết nhỏ** trong cách diễn đạt của hợp đồng.
She’s good at social niceties—she never forgets a birthday or thank-you card.
Cô ấy rất giỏi các **lời xã giao**—không bao giờ quên sinh nhật hay thiệp cảm ơn.