"niceness" in Vietnamese
Definition
Tính cách hoặc hành động thể hiện sự tốt bụng, dễ chịu hay thân thiện với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Niceness' là từ không trang trọng, hay dùng khi miêu tả tính cách hoặc môi trường. Thường chỉ về sự tốt bụng thông thường, không phải phẩm chất cao quý sâu sắc. Hay gặp trong cụm như 'her niceness', 'the niceness of the staff', đôi khi mang ý mỉa mai.
Examples
Her niceness made everyone feel welcome.
**Sự tử tế** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
I like the niceness of this neighborhood.
Tôi thích sự **dễ mến** của khu phố này.
His niceness surprised me at first.
**Sự tử tế** của anh ấy lúc đầu khiến tôi ngạc nhiên.
People sometimes mistake niceness for weakness.
Đôi khi mọi người nhầm **sự tử tế** là sự yếu đuối.
What I appreciate most about him is his genuine niceness.
Điều tôi trân trọng nhất ở anh ấy là sự **tử tế** chân thành của anh.
There's a special niceness about small towns that big cities just don't have.
Các thị trấn nhỏ có một sự **dễ mến** đặc biệt mà các thành phố lớn không có.