아무 단어나 입력하세요!

"nice to have you here" in Vietnamese

Rất vui khi bạn có mặt ở đâyThật tuyệt khi bạn đến đây

Definition

Đây là câu nói thân thiện dùng để chào đón ai đó và thể hiện rằng bạn rất vui khi họ có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Phù hợp sử dụng trong các buổi gặp gỡ thân mật hoặc bán trang trọng. Lịch sự hơn 'chào mừng', không dùng trong văn cảnh quá trang trọng.

Examples

Nice to have you here for dinner.

Rất vui **khi bạn có mặt ở đây** ăn tối cùng chúng tôi.

Welcome, it's nice to have you here.

Chào mừng bạn, **rất vui khi bạn có mặt ở đây**.

It's nice to have you here with us today.

**Thật tuyệt khi bạn ở đây** với chúng tôi hôm nay.

Hey! Nice to have you here. Make yourself at home.

Chào! **Rất vui khi bạn có mặt ở đây**. Cứ tự nhiên nhé.

It's always nice to have you here; you bring such good energy.

Lúc nào cũng **rất vui khi bạn có mặt ở đây**; bạn mang lại năng lượng tích cực.

Everyone, this is my friend Sara—nice to have you here!

Mọi người ơi, đây là bạn tôi Sara—**rất vui khi bạn có mặt ở đây**!