아무 단어나 입력하세요!

"nice guys finish last" in Vietnamese

người tốt thường chịu thiệtngười tốt về sau

Definition

Cụm này nói rằng người tốt hoặc hào phóng thường bị thua thiệt trong môi trường cạnh tranh vì dễ bị người khác lợi dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật hoặc để bày tỏ sự thất vọng khi người tốt bị thiệt. Không ám chỉ cuộc đua thực tế; thường nói vui hoặc chỉ cảm nhận.

Examples

Some people think nice guys finish last in business.

Có người nghĩ rằng trong kinh doanh, **người tốt thường chịu thiệt**.

He tried to be fair, but found out that nice guys finish last.

Anh ấy cố gắng công bằng, nhưng nhận ra rằng **người tốt thường chịu thiệt**.

Many say that in love, nice guys finish last.

Nhiều người nói rằng trong tình yêu, **người tốt thường chịu thiệt**.

He was tired of being told that nice guys finish last, so he started standing up for himself.

Anh ấy chán bị bảo rằng **người tốt thường chịu thiệt**, nên đã bắt đầu bảo vệ bản thân.

People use nice guys finish last as an excuse, but being kind is still important.

Người ta dùng câu '**người tốt thường chịu thiệt**' như cái cớ, nhưng tốt bụng vẫn rất quan trọng.

Whenever he lost a deal, his friends would joke, 'nice guys finish last!'

Mỗi khi anh ấy thua một thương vụ, bạn bè lại đùa: '**người tốt thường chịu thiệt**!'