"nibs" in Indonesian
Definition
‘Nibs’ thường dùng để chỉ các mảnh nhỏ của hạt ca cao rang sử dụng trong làm sôcôla, đôi khi cũng để chỉ đầu ngòi của bút hoặc lông viết.
Usage Notes (Indonesian)
Với nấu ăn, chỉ dùng “nibs ca cao” cho chocolate. Khi nói về bút thường là “ngòi bút” ở dạng số ít. Đừng nhầm với chocolate chip hoặc bột.
Examples
Cocoa nibs are crunchy and taste a little bitter.
**Nibs ca cao** giòn và hơi đắng.
She bought a bag of nibs to make homemade chocolate.
Cô ấy đã mua một túi **nibs ca cao** để làm sôcôla tại nhà.
Old fountain pens sometimes have gold nibs.
Một số bút máy cũ đôi khi có **ngòi bút** làm bằng vàng.
Try sprinkling some nibs on your oatmeal for extra crunch.
Hãy thử rắc thêm một ít **nibs ca cao** lên bột yến mạch để tăng độ giòn.
I love the sound my pen makes when its nibs glide across the paper.
Tôi thích tiếng **ngòi bút** của mình lướt trên giấy.
Some people even snack on nibs on their own—they're that good!
Có người còn thích ăn riêng **nibs ca cao** — ngon đến vậy!