"nibbler" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thường ăn từng chút một, hoặc dụng cụ dùng để cắt tôn mỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về người thường mang ý vui vẻ, không chính thức. Công cụ chỉ phổ biến trong ngành kỹ thuật; không dùng thường ngày. Không nhầm với 'nibble' (động từ).
Examples
My little brother is a nibbler, he never finishes his food.
Em trai tôi là một **người ăn vặt**, không bao giờ ăn hết thức ăn.
A nibbler is useful for cutting metal sheets.
**Kìm cắt kim loại mỏng** rất hữu ích khi cắt tôn.
The nibbler made a clean cut in the metal.
Chiếc **kìm cắt kim loại mỏng** đã cắt kim loại rất sạch sẽ.
She’s a real nibbler—always snacking, never eating a full meal.
Cô ấy đúng là một **người ăn vặt**—luôn nhấm nháp, chẳng bao giờ ăn cả bữa.
To finish this job faster, use a nibbler instead of regular scissors.
Để hoàn thành công việc nhanh hơn, hãy dùng **kìm cắt kim loại mỏng** thay vì kéo thường.
He’s such a nibbler at parties—he just picks at the appetizers all night.
Anh ấy thật đúng là một **người ăn vặt** ở bữa tiệc—chỉ gặm nhấm đồ ăn nhẹ suốt thôi.