아무 단어나 입력하세요!

"nibbled" in Vietnamese

gặm nhẹnhấm nháp

Definition

Ăn hoặc cắn từng chút một một cách nhẹ nhàng. Có thể dùng khi ai đó hoặc động vật nhẹ nhàng cắn để thể hiện tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'nibbled' thường dùng để tả hành động ăn chậm, nhẹ nhàng hoặc cắn nhẹ khi thân thiết, ví dụ 'nibbled on cheese' hoặc 'nibbled at her ear'. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về sự quan tâm nhẹ nhàng.

Examples

The mouse nibbled the cheese.

Chuột **gặm nhẹ** miếng phô mai.

She nibbled her cookie slowly.

Cô ấy **nhấm nháp** chiếc bánh quy của mình từ từ.

The rabbit nibbled on the carrot.

Con thỏ **gặm nhẹ** củ cà rốt.

She just nibbled at her lunch and said she wasn't very hungry.

Cô ấy chỉ **gặm nhấm** bữa trưa của mình và nói rằng mình không đói lắm.

My cat nibbled my finger when I tried to pet her.

Khi tôi cố vuốt ve, mèo của tôi đã **cắn nhẹ** ngón tay tôi.

He nibbled on some snacks during the meeting to stay awake.

Anh ấy **nhấm nháp** vài món ăn nhẹ trong cuộc họp để tỉnh táo.