"nib" in Vietnamese
Definition
Phần đầu nhọn bằng kim loại hoặc nhựa của bút, thường dùng cho bút máy, bút vẽ hoặc bút thư pháp, giúp đưa mực lên giấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngòi bút' thường dùng cho bút máy, bút luyện chữ hoặc bút vẽ, không áp dụng cho bút bi. Có nhiều loại: ngòi nhỏ, ngòi to, v.v.
Examples
The nib of my pen is broken.
**Ngòi bút** cây bút của tôi bị hỏng.
A calligraphy pen has a special nib.
Bút thư pháp có **ngòi bút** đặc biệt.
Dip the nib into the ink before writing.
Nhúng **ngòi bút** vào mực trước khi viết.
I prefer a fine nib for smooth writing.
Tôi thích **ngòi bút** nhỏ để viết mượt mà.
After years of use, the nib started to wear down.
Sau nhiều năm sử dụng, **ngòi bút** bắt đầu bị mòn đi.
You can change the nib to get different line styles for drawing.
Bạn có thể thay đổi **ngòi bút** để có nét vẽ khác nhau.