아무 단어나 입력하세요!

"newsworthy" in Vietnamese

đáng đưa tin

Definition

Chỉ những sự kiện hoặc điều gì đó đủ quan trọng, thú vị hoặc lạ lùng để được đưa lên báo, truyền hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lĩnh vực báo chí, thường đi với các từ như 'newsworthy event', 'newsworthy story'. Không nhầm với 'headline' (tiêu đề bài báo).

Examples

The accident was newsworthy because it affected many people.

Vụ tai nạn đó **đáng đưa tin** vì ảnh hưởng đến rất nhiều người.

Not everything celebrities do is newsworthy.

Không phải mọi thứ người nổi tiếng làm đều **đáng đưa tin**.

Only newsworthy stories appear on the front page.

Chỉ những câu chuyện **đáng đưa tin** mới xuất hiện trên trang nhất.

I don't think that's newsworthy enough to write an article about.

Tôi không nghĩ điều đó **đáng đưa tin** đến mức phải viết một bài báo.

Journalists are always looking for something newsworthy to report.

Các nhà báo luôn tìm kiếm điều gì đó **đáng đưa tin** để đưa tin.

That discovery was truly newsworthy and made headlines worldwide.

Phát hiện đó thực sự **đáng đưa tin** và đã lên tiêu đề khắp thế giới.