아무 단어나 입력하세요!

"newsstands" in Vietnamese

quầy báo

Definition

Nơi nhỏ bán báo và tạp chí, thường là quầy hoặc kiốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quầy báo' là số nhiều; số ít là 'quầy báo'. Chỉ dùng cho nơi bán báo, tạp chí, không phải hiệu sách.

Examples

There are many newsstands near the train station.

Có nhiều **quầy báo** gần nhà ga.

You can buy magazines at newsstands downtown.

Bạn có thể mua tạp chí ở **quầy báo** trung tâm thành phố.

The newsstands open early in the morning.

Các **quầy báo** mở cửa từ sáng sớm.

I used to grab the sports section from newsstands on my way to work.

Tôi thường lấy mục thể thao từ **quầy báo** trên đường đi làm.

Some newsstands now sell snacks and drinks too.

Một số **quầy báo** giờ còn bán thêm đồ ăn nhẹ và đồ uống nữa.

It's getting harder to find newsstands because more people read online.

Ngày càng khó tìm thấy **quầy báo** vì nhiều người đọc báo online hơn.