아무 단어나 입력하세요!

"newsprint" in Vietnamese

giấy báo

Definition

Giấy báo là loại giấy mỏng, rẻ tiền, chủ yếu dùng để in báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ loại giấy làm báo, không dùng để gọi tờ báo in. Thường gặp trong các lĩnh vực in ấn và tái chế.

Examples

The newspaper is printed on newsprint.

Tờ báo được in trên **giấy báo**.

Newsprint is less expensive than regular paper.

**Giấy báo** rẻ hơn giấy thường.

Old newsprint can be recycled.

**Giấy báo** cũ có thể tái chế.

During the shortage, even magazines started using newsprint.

Trong thời kỳ thiếu hụt, thậm chí các tạp chí cũng bắt đầu dùng **giấy báo**.

He got ink on his hands from touching the newsprint.

Anh ấy bị dính mực vào tay khi chạm vào **giấy báo**.

Artists sometimes use newsprint for sketches because it's cheap and big.

Các họa sĩ đôi khi dùng **giấy báo** để phác thảo vì nó rẻ và to.