아무 단어나 입력하세요!

"newsboys" in Vietnamese

cậu bé bán báocậu bé giao báo

Definition

Chỉ những cậu bé nhỏ bán hoặc giao báo, thường gặp ở ngoài đường phố hoặc đi từng nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng ngày nay, mang tính lịch sử, chỉ dùng cho bé trai và không dùng cho bé gái. Xuất hiện trong các cụm như "newsboy cap".

Examples

The newsboys sold papers on every street corner.

Những **cậu bé bán báo** bán báo ở mọi góc phố.

Many newsboys worked early in the morning.

Nhiều **cậu bé giao báo** làm việc từ rất sớm.

The city had dozens of newsboys in the 1900s.

Thành phố có hàng chục **cậu bé giao báo** vào những năm 1900.

People used to hear the newsboys shouting headlines every afternoon.

Ngày xưa người ta từng nghe **cậu bé bán báo** hô to tiêu đề mỗi buổi chiều.

The newsboys quickly disappeared once newspapers started home delivery.

Khi bắt đầu giao báo tận nhà, **cậu bé giao báo** biến mất rất nhanh.

He wore a classic newsboys cap for his costume.

Anh ấy đội chiếc mũ **cậu bé bán báo** cổ điển cho bộ trang phục của mình.