"newness" in Vietnamese
Definition
Trạng thái hoặc cảm giác của cái gì đó vừa mới, vừa được tạo ra hoặc có tính độc đáo, chưa từng hiện diện hay trải nghiệm trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự mới mẻ' dùng cho vật, ý tưởng, trải nghiệm, hoặc cảm xúc; không dùng để mô tả con người. Xuất hiện trong cụm như 'cảm giác sự mới mẻ', 'sự mới mẻ của...'. Mang sắc thái trang trọng.
Examples
The newness of the book made it exciting to read.
**Sự mới mẻ** của cuốn sách khiến việc đọc trở nên thú vị.
I love the newness of a clean, empty notebook.
Tôi thích **sự mới mẻ** của một cuốn sổ sạch và trắng tinh.
Spring brings a feeling of newness each year.
Mỗi mùa xuân lại mang đến cảm giác **mới mẻ**.
There's a certain newness to moving into a place you've never lived before.
Chuyển đến nơi mình chưa từng sống trước đây có một **sự mới mẻ** nhất định.
The newness wore off after a few weeks, and the routine settled in.
Sau vài tuần, **sự mới mẻ** biến mất, và mọi thứ trở nên đều đều.
People are often drawn to the newness of the latest technology.
Mọi người thường bị hấp dẫn bởi **sự mới mẻ** của công nghệ mới nhất.