"newfoundland" in Vietnamese
Definition
Newfoundland là một tỉnh đảo lớn ở phía đông Canada, đồng thời là tên một giống chó lớn, khỏe mạnh và bơi giỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Newfoundland' luôn viết hoa, nhất là khi chỉ giống chó. Khi nói 'in Newfoundland' là về vị trí địa lý, 'a Newfoundland' là về giống chó. Không nhầm lẫn với 'Labrador'.
Examples
Newfoundland is a province in Canada.
**Newfoundland** là một tỉnh của Canada.
The Newfoundland is a friendly, large dog.
**Newfoundland** là một giống chó lớn, thân thiện.
My neighbor has a Newfoundland.
Hàng xóm của tôi có một con **Newfoundland**.
We went hiking along the coast of Newfoundland last year.
Năm ngoái chúng tôi đã đi bộ dọc theo bờ biển **Newfoundland**.
The kids love playing with our Newfoundland in the yard.
Bọn trẻ rất thích chơi với **Newfoundland** của chúng tôi ngoài sân.
Did you know Newfoundland has its own unique time zone?
Bạn có biết **Newfoundland** có múi giờ riêng không?