아무 단어나 입력하세요!

"newborn" in Vietnamese

trẻ sơ sinh

Definition

Em bé vừa mới chào đời hoặc chỉ mới vài tuần tuổi. Cũng dùng để mô tả điều gì đó vừa mới tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong y khoa, 'trẻ sơ sinh' chỉ em bé trong 28 ngày đầu sau sinh. Sau đó gọi là 'trẻ nhũ nhi'. Có thể dùng bóng nghĩa như 'nhiệt huyết mới sinh' hay 'ngây thơ như trẻ sơ sinh'.

Examples

The newborn baby weighed 3.5 kilograms.

Em bé **sơ sinh** này nặng 3,5 kg.

She held her newborn gently in her arms.

Cô ấy âu yếm bế **trẻ sơ sinh** trong lòng mình.

Newborn babies sleep up to 17 hours a day.

**Trẻ sơ sinh** ngủ đến 17 tiếng mỗi ngày.

Life with a newborn is beautiful chaos — you haven't slept in weeks but you've never felt more love.

Cuộc sống với **trẻ sơ sinh** là một đống hỗn độn nhưng tuyệt vời — bạn chẳng ngủ được mấy tuần nhưng chưa bao giờ cảm thấy nhiều yêu thương đến thế.

The hospital's newborn unit is equipped with the latest technology.

Khu **trẻ sơ sinh** của bệnh viện được trang bị công nghệ hiện đại nhất.

I was stumbling around like a newborn deer when I first tried ice skating.

Tôi loạng choạng như một con hươu **mới sinh** khi lần đầu tập trượt băng.