아무 단어나 입력하세요!

"nevermind" in Vietnamese

thôikhông sao

Definition

Dùng khi muốn người khác bỏ qua điều vừa nói hoặc cho biết điều đó không quan trọng. Thường để chuyển chủ đề hay không muốn giải thích thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Không dùng cho chuyện nghiêm trọng. Các cách khác: 'quên đi', 'không cần đâu'.

Examples

Oh, nevermind. I'll do it myself.

Ồ, **không sao**. Tôi tự làm được.

If you can't find it, nevermind.

Nếu không tìm thấy thì **thôi**.

Nevermind, it's not important.

**Không sao**, điều đó không quan trọng.

I was going to ask you something, but nevermind.

Tôi định hỏi bạn gì đó, mà **thôi**.

You know what? Nevermind—forget I mentioned it.

Bạn biết gì không? **Thôi**—coi như tôi chưa nói gì nhé.

We're running late, so nevermind about getting coffee.

Chúng ta trễ rồi, nên **thôi** không cần mua cà phê nữa.