"never say die" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để khích lệ ai đó không bỏ cuộc và luôn cố gắng dù gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi cổ vũ hoặc động viên ai đó; thường thấy trong thể thao hoặc hoàn cảnh cần kiên trì.
Examples
Never say die, even when things get tough.
Dù khó khăn, hãy **không bao giờ bỏ cuộc**.
Coach always tells us to never say die before a match.
Huấn luyện viên luôn dặn chúng tôi **không bao giờ bỏ cuộc** trước mỗi trận đấu.
Remember, never say die when chasing your dreams.
Hãy nhớ, khi theo đuổi ước mơ, **đừng bao giờ bỏ cuộc**.
I know this is hard, but hey, never say die! We'll find a way.
Tớ biết chuyện này khó, nhưng này, **đừng bao giờ bỏ cuộc**! Chúng ta sẽ tìm ra cách.
Whenever we feel like quitting, mom says, 'never say die.'
Mỗi khi chúng tôi muốn từ bỏ, mẹ lại nhắc: '**đừng bao giờ bỏ cuộc**'.
We've lost three times, but our team still believes: never say die!
Chúng tôi đã thua ba lần, nhưng cả đội vẫn tin: **không bao giờ bỏ cuộc**!