아무 단어나 입력하세요!

"never a dull moment" in Vietnamese

không lúc nào buồn tẻluôn náo nhiệt

Definition

Cụm này chỉ việc lúc nào cũng thú vị, sôi động, không bao giờ buồn chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc miêu tả cảnh hỗn loạn, sôi động—như gia đình, nhóm làm việc.

Examples

With three kids at home, there is never a dull moment.

Có ba đứa trẻ ở nhà thì **không lúc nào buồn tẻ**.

In this busy office, there's never a dull moment.

Trong văn phòng bận rộn này, **không lúc nào buồn tẻ**.

When you travel with Sarah, it's never a dull moment.

Đi du lịch với Sarah thì **không lúc nào buồn tẻ**.

Living with my roommates means there's never a dull moment around here.

Sống với bạn cùng phòng thì ở đây **không lúc nào buồn tẻ**.

There's never a dull moment in our family group chat—someone is always sharing wild stories.

Trong nhóm chat gia đình, **không lúc nào buồn tẻ**—luôn có người chia sẻ chuyện thú vị.

Working as a nurse in the ER is definitely never a dull moment.

Làm y tá ở phòng cấp cứu thực sự **không lúc nào buồn tẻ**.