아무 단어나 입력하세요!

"neutrons" in Vietnamese

nơtron

Definition

Nơtron là các hạt nhỏ nằm trong hạt nhân nguyên tử. Chúng không mang điện tích và rất quan trọng trong các phản ứng hoá học và vật lý hạt nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nơtron’ là thuật ngữ chuyên ngành, chỉ dùng trong vật lý và hóa học. Thường xuất hiện cùng với ‘proton’ và ‘electron’ khi nói về cấu tạo nguyên tử. Không dùng trong đời thường.

Examples

Neutrons are found in the center of every atom.

**Nơtron** nằm ở trung tâm của mọi nguyên tử.

Protons and neutrons make up the nucleus.

Proton và **nơtron** cấu tạo nên hạt nhân.

Neutrons have no electric charge.

**Nơtron** không mang điện tích.

The number of neutrons determines the isotope of an element.

Số lượng **nơtron** quyết định đồng vị của một nguyên tố.

Scientists can change neutrons into protons in certain experiments.

Các nhà khoa học có thể biến **nơtron** thành proton trong một số thí nghiệm.

Nuclear reactors use neutrons to start chain reactions.

Lò phản ứng hạt nhân sử dụng **nơtron** để khởi động phản ứng dây chuyền.