"neutralizes" in Vietnamese
Definition
Làm cho một thứ gì đó trở nên không còn tác dụng hoặc trở nên vô hại bằng cách trung hòa nó. Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc an ninh.
Usage Notes (Vietnamese)
'neutralizes' thường dùng trong khoa học, y học hoặc an ninh như cụm 'neutralizes the acid', 'neutralizes a threat'. Hiếm khi chỉ làm cho ý kiến hay cảm xúc trở nên trung lập.
Examples
Salt water neutralizes some types of acids.
Nước muối **trung hòa** một số loại axit.
The medicine neutralizes the poison in your body.
Thuốc này **trung hòa** chất độc trong cơ thể bạn.
The army neutralizes threats before they cause harm.
Quân đội **vô hiệu hóa** các mối đe dọa trước khi chúng gây hại.
Adding baking soda neutralizes the sour taste in the soup.
Thêm baking soda vào súp sẽ **trung hòa** vị chua.
A good firewall neutralizes most cyber attacks before they reach your computer.
Tường lửa tốt **vô hiệu hóa** hầu hết các cuộc tấn công mạng trước khi chúng đến máy tính của bạn.
Chewing gum neutralizes bad breath after eating garlic.
Nhai kẹo cao su sẽ **làm giảm** mùi hôi miệng sau khi ăn tỏi.