아무 단어나 입력하세요!

"neutralized" in Vietnamese

vô hiệu hóatrung hòa

Definition

Làm cho một cái gì đó trở nên vô hại hoặc mất tác dụng, thường bằng cách loại bỏ ảnh hưởng của nó. Áp dụng cho hóa chất, mối đe dọa hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như trong hóa học, an ninh, quân sự. Không dùng cho vị thế chính trị trung lập.

Examples

The scientist neutralized the acid with a base.

Nhà khoa học đã **trung hòa** axit bằng một bazơ.

The soldiers neutralized the enemy position.

Những người lính đã **vô hiệu hóa** vị trí của kẻ thù.

They neutralized the virus in the water.

Họ đã **vô hiệu hóa** virus trong nước.

Her calm response neutralized the angry crowd.

Phản ứng bình tĩnh của cô ấy đã **làm dịu** đám đông đang giận dữ.

The security team neutralized any possible threats before the event.

Đội an ninh đã **vô hiệu hóa** mọi nguy cơ có thể trước sự kiện.

Adding lemon juice neutralized the salty taste in the soup.

Thêm nước cốt chanh đã **làm trung hòa** vị mặn trong súp.