아무 단어나 입력하세요!

"neutralised" in Vietnamese

vô hiệu hóatrung hòa

Definition

Làm cho một thứ gì đó trở nên không còn nguy hiểm hoặc không còn tác dụng. Cũng có thể chỉ việc làm mất tác dụng hoặc cân bằng lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, quân sự hoặc văn bản trang trọng. Có thể nói 'acid neutralised', 'threat neutralised',... chú ý không nhầm với 'neutral'.

Examples

The acid was neutralised with a base.

Axit đã được **trung hòa** bằng một bazơ.

The bomb was safely neutralised by experts.

Quả bom đã được các chuyên gia **vô hiệu hóa** an toàn.

His influence was neutralised by the new manager.

Ảnh hưởng của anh ấy đã bị quản lý mới **vô hiệu hóa**.

By the time we arrived, the threat had been neutralised.

Khi chúng tôi đến nơi, mối đe dọa đã được **vô hiệu hóa**.

Their plans were quickly neutralised by our team.

Các kế hoạch của họ đã nhanh chóng bị đội chúng tôi **vô hiệu hóa**.

Luckily, the chemicals neutralised each other before any real damage occurred.

May mắn thay, các hóa chất đã **trung hòa** lẫn nhau trước khi gây ra bất kỳ thiệt hại thực sự nào.