"neutral" in Vietnamese
Definition
Không đứng về phía nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh cãi; cũng có thể chỉ thứ gì đó không có đặc điểm nổi bật, như màu sắc hoặc âm điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các cụm như 'neutral stance', 'neutral color', 'neutral position'. Có thể dùng cho người, vật, hoặc cách diễn đạt. Khác với 'uninterested'—người trung lập vẫn quan tâm nhưng không chọn phe.
Examples
The judge must remain neutral during the trial.
Thẩm phán phải giữ thái độ **trung lập** trong suốt phiên tòa.
Her shirt is a neutral color.
Áo của cô ấy có màu **trung lập**.
Switzerland stayed neutral in the war.
Thụy Sĩ đã giữ thái độ **trung lập** trong chiến tranh.
If you can't decide, it's okay to stay neutral.
Nếu bạn không quyết định được, cứ **trung lập** cũng không sao.
He prefers neutral tones in his living room for a calm look.
Anh ấy thích các tông màu **trung lập** trong phòng khách để tạo cảm giác yên tĩnh.
In this debate, I'll stay neutral and just listen.
Trong cuộc tranh luận này, tôi sẽ **trung lập** và chỉ lắng nghe.