"neutering" in Vietnamese
Definition
Thiến là thủ thuật y tế làm động vật mất khả năng sinh sản bằng cách loại bỏ hoặc thay đổi cơ quan sinh dục. Thường áp dụng cho chó mèo để kiểm soát số lượng thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiến' cho động vật đực, 'triệt sản' cho cả hai giới. Cụm 'spay and neuter' có thể dịch là 'thiến và triệt sản'. Không dùng cho người.
Examples
Neutering your dog can help prevent unwanted puppies.
**Thiến** chó của bạn giúp ngăn chó con ngoài ý muốn.
The vet recommends neutering all male cats.
Bác sĩ thú y khuyên nên **thiến** tất cả mèo đực.
Neutering is part of responsible pet ownership.
**Thiến** là một phần của việc nuôi thú cưng có trách nhiệm.
I took my cat in for neutering last week, and he’s doing great now.
Tôi đã đưa mèo đi **thiến** tuần trước và giờ nó rất khỏe.
Many shelters require neutering before you can adopt a pet.
Nhiều trại cứu hộ yêu cầu phải **thiến** trước khi nhận nuôi thú cưng.
Neutering not only prevents more kittens but can also improve a pet’s behavior.
**Thiến** không chỉ ngăn mèo con ra đời mà còn có thể cải thiện hành vi của thú cưng.