"neuter" in Indonesian
Definition
'Neuter' có thể là giới tính trung tính trong ngữ pháp (không đực không cái) hoặc chỉ việc thiến thú vật để không sinh sản.
Usage Notes (Indonesian)
'Neuter' chỉ dùng trong ngữ pháp của ngôn ngữ có giống hoặc khi nói về thú cưng bị thiến. Đừng nhầm hai nghĩa này. Từ này lành mạnh, không mang nghĩa xúc phạm.
Examples
German uses the neuter gender for some words.
Tiếng Đức dùng giới tính **trung tính** cho một số từ.
The vet will neuter your cat tomorrow.
Bác sĩ thú y sẽ **thiến** con mèo của bạn vào ngày mai.
Some languages do not have a neuter form at all.
Một số ngôn ngữ hoàn toàn không có dạng **trung tính**.
You should always neuter your pets to prevent unwanted litters.
Bạn nên luôn **thiến** thú cưng để ngăn hiện tượng sinh sản ngoài ý muốn.
The pronoun 'it' is considered neuter in English.
Đại từ 'it' trong tiếng Anh được coi là **trung tính**.
After we neutered our dog, he became much calmer.
Sau khi chúng tôi **thiến** con chó, nó trở nên điềm tĩnh hơn nhiều.