아무 단어나 입력하세요!

"neurotransmitter" in Vietnamese

chất dẫn truyền thần kinh

Definition

Chất dẫn truyền thần kinh là một hóa chất trong não giúp các tế bào thần kinh truyền tín hiệu và giao tiếp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y học hoặc học thuật. Hay đi kèm với các từ như 'cân bằng', 'giải phóng'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Serotonin is a type of neurotransmitter.

Serotonin là một loại **chất dẫn truyền thần kinh**.

A neurotransmitter helps one nerve cell communicate with another.

**Chất dẫn truyền thần kinh** giúp các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau.

Doctors study neurotransmitters to understand brain diseases.

Các bác sĩ nghiên cứu **chất dẫn truyền thần kinh** để hiểu về các bệnh não.

Some antidepressants work by changing the balance of certain neurotransmitters in the brain.

Một số thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách thay đổi cân bằng của các **chất dẫn truyền thần kinh** nhất định trong não.

Problems with neurotransmitters can lead to mood disorders like depression.

Vấn đề với **chất dẫn truyền thần kinh** có thể dẫn đến các rối loạn tâm trạng như trầm cảm.

When you feel happy, certain neurotransmitters are released in your brain.

Khi bạn cảm thấy vui, một số **chất dẫn truyền thần kinh** nhất định được giải phóng trong não.