아무 단어나 입력하세요!

"neurophysiology" in Vietnamese

sinh lý thần kinh

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu cách hệ thần kinh hoạt động, bao gồm cả não, tủy sống và các dây thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa hoặc nghiên cứu; thường gặp trong các cụm như 'nghiên cứu sinh lý thần kinh' hoặc 'chuyên gia sinh lý thần kinh'.

Examples

She is studying neurophysiology at university.

Cô ấy đang học **sinh lý thần kinh** ở trường đại học.

Neurophysiology helps us understand how the brain works.

**Sinh lý thần kinh** giúp chúng ta hiểu cách hoạt động của não.

The doctor specializes in neurophysiology.

Bác sĩ này chuyên về **sinh lý thần kinh**.

I'm fascinated by neurophysiology—it's amazing how nerves and the brain communicate.

Tôi bị cuốn hút bởi **sinh lý thần kinh**—thật kỳ diệu khi các dây thần kinh và não giao tiếp với nhau.

After reading a book on neurophysiology, I started seeing the brain in a whole new way.

Sau khi đọc một cuốn sách về **sinh lý thần kinh**, tôi bắt đầu nhìn nhận bộ não theo một cách hoàn toàn mới.

If you're interested in how the nervous system really works, neurophysiology is the field for you.

Nếu bạn muốn biết hệ thần kinh thực sự hoạt động như thế nào, **sinh lý thần kinh** là lĩnh vực dành cho bạn.