아무 단어나 입력하세요!

"neurologic" in Vietnamese

thần kinh họcthần kinh

Definition

Liên quan tới hệ thần kinh hoặc các dây thần kinh, nhất là trong lĩnh vực y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh y học hoặc khoa học như 'neurologic disease', 'neurologic symptoms'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She has a neurologic disorder that affects her memory.

Cô ấy mắc một chứng rối loạn **thần kinh** ảnh hưởng đến trí nhớ của mình.

Doctors are studying his neurologic symptoms.

Các bác sĩ đang nghiên cứu các triệu chứng **thần kinh** của anh ấy.

They are looking for a neurologic cause of his headaches.

Họ đang tìm nguyên nhân **thần kinh** gây ra chứng đau đầu của anh ấy.

He went to see a specialist after noticing some weird neurologic changes.

Sau khi nhận thấy một số thay đổi **thần kinh** lạ, anh ấy đã đi khám chuyên gia.

The test results showed some neurologic abnormalities.

Kết quả xét nghiệm cho thấy một vài bất thường **thần kinh**.

After the accident, he started having neurologic problems he never had before.

Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu có những vấn đề **thần kinh** mà trước đây chưa từng gặp phải.