아무 단어나 입력하세요!

"neurasthenia" in Vietnamese

suy nhược thần kinh

Definition

Một thuật ngữ y học cũ dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi, lo lắng, đau đầu và dễ cáu gắt; hiện không còn được sử dụng trong y học hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suy nhược thần kinh' chủ yếu gặp trong văn học, tâm lý học hoặc lịch sử y học. Không nên sử dụng từ này trong y học hiện đại, hãy mô tả triệu chứng cụ thể.

Examples

In the 19th century, many people were diagnosed with neurasthenia.

Vào thế kỷ 19, nhiều người được chẩn đoán mắc **suy nhược thần kinh**.

Neurasthenia was thought to be caused by stress and overwork.

Người ta cho rằng **suy nhược thần kinh** là do căng thẳng và làm việc quá sức gây ra.

Doctors rarely use the term neurasthenia today.

Ngày nay, các bác sĩ hầu như không dùng từ **suy nhược thần kinh**.

Back then, if you felt tired all the time, they might have said you had neurasthenia.

Ngày xưa, nếu bạn luôn cảm thấy mệt mỏi, người ta có thể nói bạn mắc **suy nhược thần kinh**.

The main character in that old novel suffers from neurasthenia.

Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết cũ đó mắc **suy nhược thần kinh**.

People used to blame a lot of mental health problems on neurasthenia.

Ngày trước, người ta thường đổ lỗi nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần cho **suy nhược thần kinh**.