아무 단어나 입력하세요!

"netted" in Vietnamese

bị bắt bằng lướikiếm được (lợi nhuận)ghi bàn (thể thao)

Definition

'Netted' có nghĩa là bị bắt bằng lưới, hoặc kiếm được lợi nhuận, hoặc ghi bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ, trong thể thao (‘netted a goal’), tài chính (‘netted a profit’) hoặc nói về bắt vật gì đó (‘netted fish’).

Examples

The fisherman netted three large fish.

Người đánh cá đã **bắt bằng lưới** ba con cá lớn.

She netted a big profit from her new business.

Cô ấy đã **kiếm được** một khoản lợi nhuận lớn từ công việc kinh doanh mới.

He netted the winning goal in the final match.

Anh ấy đã **ghi bàn thắng quyết định** trong trận chung kết.

After all the expenses, we only netted a small amount this month.

Sau tất cả các khoản chi, tháng này chúng tôi chỉ **kiếm được** một khoản nhỏ.

The team netted two goals in the first half but lost in the end.

Đội đã **ghi hai bàn** trong hiệp một nhưng cuối cùng vẫn thua.

Most of the shrimp we netted were too small to keep.

Hầu hết tôm chúng tôi **bắt bằng lưới** đều quá nhỏ để giữ lại.