아무 단어나 입력하세요!

"nesting" in Vietnamese

làm tổlồng vào nhau

Definition

Việc chim hoặc động vật xây và sử dụng tổ. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc lồng ghép các vật hoặc cấu trúc vào nhau, như trong thiết kế hoặc lập trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tự nhiên thường dùng cho động vật làm tổ. Trong công nghệ, 'nesting' chỉ việc lồng các cấu trúc vào nhau, đặc biệt là trong lập trình. Đừng nhầm với 'resting' (nghỉ ngơi).

Examples

Birds spend weeks nesting in the spring.

Chim dành nhiều tuần **làm tổ** vào mùa xuân.

There is a nesting pair of owls in that old tree.

Có một cặp cú đang **làm tổ** trên cây cổ đó.

The dolls fit together because of their nesting design.

Những con búp bê ăn khớp với nhau nhờ thiết kế **lồng vào nhau**.

She's nesting before the baby arrives, organizing everything at home.

Cô ấy đang **làm tổ** trước khi em bé ra đời, dọn dẹp mọi thứ trong nhà.

Good code avoids deep nesting because it gets hard to read.

Mã tốt tránh **lồng vào nhau** quá sâu vì sẽ khó đọc.

I love watching nature documentaries about penguins nesting in Antarctica.

Tôi thích xem phim tài liệu về **làm tổ** của chim cánh cụt ở Nam Cực.