아무 단어나 입력하세요!

"nesters" in Vietnamese

chim làm tổngười khai hoang (lịch sử Mỹ)

Definition

‘Nesters’ chỉ loài chim hoặc động vật xây tổ, hoặc trong lịch sử Mỹ, là những người đến định cư và xây dựng nhà cửa trên vùng đất mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít gặp ngoài các lĩnh vực sinh thái hoặc lịch sử Mỹ. Khi nói 'prairie nesters' là chỉ nhóm sinh vật hay người sống ở thảo nguyên.

Examples

Many birds are natural nesters.

Nhiều loài chim vốn là **chim làm tổ** tự nhiên.

Prairie nesters build their homes in the tall grass.

Các **chim làm tổ** ở thảo nguyên xây tổ giữa đám cỏ cao.

Early American nesters settled on open land and started farms.

Những **người khai hoang** đầu tiên của Mỹ đến định cư trên vùng đất rộng và lập trang trại.

Some owl species are ground nesters that prefer open fields.

Một số loài cú là **chim làm tổ** trên mặt đất, chúng thích các cánh đồng rộng.

During the western expansion, cattle ranchers clashed with new nesters over land use.

Trong thời kỳ mở rộng về phía tây, các chủ trang trại bò xung đột với các **người khai hoang** mới về việc sử dụng đất.

Most backyard nesters return to the same spot year after year.

Hầu hết các **chim làm tổ** ngoài sân đều quay lại đúng chỗ cũ mỗi năm.