"nester" in Indonesian
Definition
Là loài vật, thường là chim, xây và sử dụng tổ. Cũng có thể chỉ người hoặc động vật thích tạo không gian sống ấm áp, dễ chịu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho chim nhưng có thể dùng cho động vật khác hoặc người thích tạo không gian ấm cúng. Với người, chủ yếu dùng theo kiểu hài hước, thơ ca, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The robin is a common nester in many gardens.
Chim cổ đỏ là một **động vật làm tổ** phổ biến ở nhiều khu vườn.
Many birds are nesters during the spring.
Nhiều loài chim là **động vật làm tổ** vào mùa xuân.
An owl can be a tree nester.
Cú có thể là một **động vật làm tổ** trên cây.
Some people are natural nesters, always making their homes cozy and inviting.
Một số người là **người thích tạo không gian ấm cúng** bẩm sinh, luôn làm cho nhà cửa thêm ấm áp, dễ chịu.
After moving in, she became a true nester, decorating every corner of her new place.
Sau khi dọn vào, cô ấy trở thành một **người thích tạo không gian ấm cúng** thực thụ, trang trí từng góc nhỏ của nơi ở mới.
You can always spot a nester by the way they arrange blankets and pillows on the couch.
Bạn luôn nhận biết được một **người thích tạo không gian ấm cúng** qua cách họ sắp xếp chăn gối trên ghế sofa.