아무 단어나 입력하세요!

"nervosa" in Vietnamese

lo lắng (nữ)hồi hộp (nữ)

Definition

Cảm thấy lo lắng, không thoải mái hoặc hồi hộp về điều gì đó. Cũng dùng cho người dễ bị kích động hoặc lo âu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nervosa' dùng cho nữ ở các ngôn ngữ phân biệt giới tính, tiếng Anh dùng 'nervous' cho mọi giới. Thường gặp trong 'cảm thấy nervous', 'lo nervous trước kỳ thi'. Không nhầm với 'nerve'.

Examples

She looks nervosa before her first performance.

Cô ấy trông **lo lắng** trước buổi biểu diễn đầu tiên của mình.

My sister gets nervosa during exams.

Chị tôi trở nên **lo lắng** khi thi.

Are you feeling nervosa about your job interview?

Bạn có cảm thấy **lo lắng** về buổi phỏng vấn xin việc không?

If I'm too nervosa, I forget everything I want to say.

Nếu tôi quá **lo lắng**, tôi quên hết những gì muốn nói.

She tries to hide it, but you can tell she's nervosa around strangers.

Cô ấy cố che giấu điều đó nhưng bạn vẫn nhận ra cô ấy **lo lắng** khi ở gần người lạ.

Even the calmest people can get a little nervosa before important moments.

Ngay cả người điềm tĩnh nhất cũng có thể **lo lắng** một chút trước các thời khắc quan trọng.